bấm ngọn

bấm ngọn

Người nông dân bấm ngọn cây cà chua trong vườn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động dùng tay hoặc dụng cụ để ngắt bỏ phần ngọn non của cây trồng: Đây một kỹ thuật trong nông nghiệp làm vườn nhằm kiểm soát sự phát triển chiều cao của cây, kích thích cây ra nhiều cành nhánh bên hoặc tập trung dinh dưỡng cho sự phát triển của hoa, quả.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Để cây đậu cove ra nhiều quả, bà con nông dân thường bấm ngọn khi cây khoảng 5-6 thật.
    • Khi bấm ngọn cà chua, cần chọn ngày nắng ráo dùng dụng cụ sạch để tránh lây bệnh cho cây.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bấm ngọn" như một thuật ngữ kỹ thuật: Trong nông nghiệp chuyên sâu, "bấm ngọn" không chỉ ngắt phần ngọn còn một biện pháp điều tiết sinh trưởng, cần thực hiện đúng thời điểm sinh trưởng của từng loại cây.
    • Việc bấm ngọn cho cây thuốc lá phải tiến hành trước khi cây ra hoa để phát triển tốt.
Biến thể từ gần giống
  • Tỉa cành: Hành động cắt bỏ những cành không cần thiết để tạo dáng cây hoặc giúp cây thông thoáng, khác với "bấm ngọn" tập trung vào phần đỉnh sinh trưởng.
  • Ngắt chồi: Hành động ngắt bỏ các chồi non mọcnách , thường đi kèm với việc "bấm ngọn" để đạt hiệu quả cao.
Từ đồng nghĩa
  • Vặt ngọn: (thường dùng trong khẩu ngữ) có nghĩa tương tự "bấm ngọn".
  • Bẻ ngọn: Cùng chỉ hành động làm gãy, ngắt phần ngọn cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bấm ngọn, tỉa cành: Thường đi cùng nhau như một cụm công việc chăm sóc cây trồng hoàn chỉnh.
    • Công việc chính của mùa này bấm ngọn, tỉa cành cho vườn hồng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "bấm ngọn". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩn dụ, đôi khi có thể dùng để chỉ việc ngăn chặn một sự việc hoặc xu hướng nào đó ngay từ khi mới manh nha.
    • Phải "bấm ngọn" ngay những biểu hiện tiêu cực đó trước khi chúng lan rộng. (Cách dùng ẩn dụ, thường thấy trong văn nói).